Tên khoa học Ovis dalli dalli được đặt theo tên của nhà tự nhiên học người Anh, William Healey Dall (1845–1927), người đã có nhiều đóng góp lớn trong việc khám phá và mô tả hệ động vật Bắc Mỹ, đặc biệt là vùng Alaska và Tây Bắc Canada. Dall từng tham gia nhiều chuyến thám hiểm khoa học dưới sự tài trợ của Chính phủ Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, ghi lại hàng ngàn mẫu vật động thực vật mới, trong đó có cả loài cừu núi này. Tên "Dall" xuất phát từ tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến sự công nhận đóng góp của ông trong lĩnh vực sinh học vùng cực. Trong tiếng Việt, “Cừu Dall” là bản dịch trực tiếp từ tên khoa học, phản ánh rõ ràng nguồn gốc danh pháp. Loài này cũng từng được gọi là “cừu núi trắng” hoặc “cừu Alaska” do đặc điểm lông trắng và phạm vi phân bố chính tại khu vực này. Tên gọi không chỉ mang tính khoa học mà còn gắn liền với lịch sử khai thác, nghiên cứu và bảo tồn động vật hoang dã ở vùng cực Bắc.
Cừu Dall (Ovis dalli dalli) là một loài động vật có vú thuộc họ Bovidae, sống chủ yếu ở vùng núi cao của Bắc Mỹ, đặc biệt tại Alaska và các khu vực cận Bắc Cực. Là một trong những loài cừu núi nổi bật nhất về vẻ đẹp và sự thích nghi sinh học, Cừu Dall được biết đến với bộ lông trắng tinh, sừng cong dài và khả năng di chuyển linh hoạt trên địa hình hiểm trở. Loài này đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái vùng núi lạnh, vừa là đối tượng nghiên cứu sinh học quan trọng, vừa là biểu tượng văn hóa của người bản địa và cộng đồng săn bắn. Với số lượng cá thể ổn định nhưng nhạy cảm trước biến đổi khí hậu và tác động con người, Cừu Dall là loài cần được bảo tồn bền vững.
Cừu Dall nổi bật với vẻ ngoài tráng lệ, mang đậm dấu ấn của sự thích nghi tuyệt vời với môi trường khắc nghiệt. Con đực trưởng thành thường nặng từ 90 đến 130 kg, chiều cao vai đạt khoảng 1,1 mét, trong khi con cái nhẹ hơn, dao động từ 60 đến 80 kg. Điểm nhấn đáng chú ý nhất là bộ sừng khổng lồ, cong ngược ra phía sau và xoắn đều đặn, có thể dài tới 1,2 mét ở con đực già. Sừng không chỉ là công cụ phòng thủ mà còn là biểu tượng quyền lực xã hội và tham gia vào các cuộc tranh giành bạn tình. Lông của Cừu Dall rất dày, mượt và có màu trắng tinh khi trưởng thành – một đặc điểm nổi bật giúp chúng hòa mình vào nền tuyết và tránh bị phát hiện bởi kẻ thù. Tuy nhiên, ở tuổi non, lông có màu nâu xám hoặc đen, dần chuyển sang trắng khi bước vào tuổi trưởng thành (từ 3–5 tuổi). Mắt to, sắc nét, tai nhỏ, mũi nhọn, cùng với chân chắc khỏe và móng rộng, giúp chúng bám chắc trên đá và băng tuyết. Ngoài ra, Cừu Dall có lớp mỡ dưới da dày, hỗ trợ giữ nhiệt hiệu quả trong điều kiện giá lạnh khắc nghiệt. Nhìn tổng thể, ngoại hình của loài này thể hiện sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh, tốc độ và khả năng chịu đựng môi trường cực đoan.
Cừu Dall (Ovis dalli dalli) là một loài thú ăn cỏ có vú, thuộc chi Ovis, nhóm cừu núi (mountain sheep), có hệ thống sinh học phức tạp và tiến hóa cao. Chúng có 56 nhiễm sắc thể, giống như hầu hết các loài cừu châu Âu và Bắc Mỹ, cho thấy mối quan hệ tiến hóa gần gũi với các loài khác như cừu biển (Ovis aries) hay cừu bighorn (Ovis canadensis). Hệ tiêu hóa của Cừu Dall là dạng dạ cỏ, gồm bốn ngăn: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách và dạ mút, cho phép tiêu hóa hiệu quả chất xơ từ thực vật khô, ít dinh dưỡng. Hệ tuần hoàn và hô hấp cũng được tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả ở độ cao lớn (trên 2.000m) và nhiệt độ thấp. Tim của chúng có khả năng co bóp mạnh mẽ, đảm bảo lưu thông máu giàu oxy đến các mô trong điều kiện thiếu oxy. Hệ thần kinh phát triển, với khả năng nhận diện âm thanh, mùi và hình ảnh tốt, giúp phát hiện sớm nguy hiểm. Cừu Dall có tuổi thọ trung bình từ 12 đến 15 năm trong tự nhiên, nhưng một số cá thể sống tới 18 năm nếu không bị săn hoặc gặp tai nạn. Tốc độ di chuyển tối đa đạt 60 km/giờ trong thời gian ngắn, nhờ cơ bắp chân phát triển và cấu trúc xương linh hoạt. Ngoài ra, chúng có khả năng ngủ trong trạng thái nửa tỉnh, giúp duy trì cảnh giác suốt ngày đêm – một chiến lược sống còn trong môi trường đầy rẫy thiên địch như gấu, chó rừng và báo hoa mai. Các nghiên cứu sinh học cũng chỉ ra rằng Cừu Dall có khả năng điều chỉnh nhịp tim và hô hấp theo mùa, giảm hoạt động trao đổi chất vào mùa đông để tiết kiệm năng lượng.
Cừu Dall (Ovis dalli dalli) phân bố chủ yếu ở vùng núi cao và hoang dã của Bắc Mỹ, với phạm vi sinh sống tập trung tại tiểu bang Alaska (Hoa Kỳ) và các vùng ven biển phía tây của Yukon và Northwest Territories (Canada). Tại Alaska, loài này được tìm thấy phổ biến ở các dãy núi như Kluane Range, Saint Elias Mountains, Brooks Range, và khu vực around Denali National Park. Ở Canada, quần thể lớn nhất nằm ở khu vực Kluane và Nahanni National Park Reserve. Những vùng này có địa hình gồ ghề, độ cao trung bình từ 1.500 đến 3.000 mét, với khí hậu khắc nghiệt, tuyết rơi dày và mùa đông kéo dài. Mặc dù không có phân bố tự nhiên tại các nước châu Âu hay châu Á, Cừu Dall đã được đưa vào một số khu bảo tồn và vườn thú ở Bắc Mỹ và châu Âu nhằm phục vụ nghiên cứu và bảo tồn. Tuy nhiên, những cá thể này không tạo thành quần thể hoang dã bền vững. Phân bố của Cừu Dall bị giới hạn bởi điều kiện địa lý và khí hậu, vì chúng không chịu được nhiệt độ quá cao hoặc môi trường ẩm ướt. Sự phân bố hiện tại là kết quả của quá trình di cư và thích nghi qua hàng nghìn năm sau thời kỳ băng hà, khi các loài động vật di chuyển từ các vùng đất mở sang các khu vực núi cao để tránh áp lực sinh tồn.
Cừu Dall sinh sống trong những môi trường sống khắc nghiệt, đặc trưng bởi độ cao lớn, khí hậu lạnh giá, địa hình hiểm trở và thực vật nghèo nàn. Chúng ưa chuộng các vùng núi đá vôi, vách đá dựng đứng, sườn dốc cheo leo và thung lũng hẹp, nơi dễ dàng trốn tránh kẻ thù và tìm kiếm thức ăn. Những khu vực này thường trải qua mùa đông kéo dài, tuyết rơi dày và nhiệt độ có thể xuống dưới -40°C, nhưng Cừu Dall đã phát triển các cơ chế sinh lý và hành vi để thích nghi. Chúng chọn các vị trí có hướng nắng (thường là hướng nam hoặc đông nam) để tận dụng ánh sáng mặt trời, làm ấm cơ thể và tan băng trên thực phẩm. Mùa hè, chúng di chuyển lên cao hơn, vào các vùng núi đá phơi nắng, nơi có nhiều cây cỏ non, thảo mộc và nấm – nguồn thức ăn dồi dào. Vùng sống của Cừu Dall thường có độ ẩm thấp, ít mưa, và bề mặt đất thường xuyên bị đóng băng. Nguồn nước chủ yếu là băng tan, tuyết chảy hoặc suối nhỏ. Hệ sinh thái nơi chúng sống rất đơn giản, gồm các loài thực vật chịu lạnh như cỏ tuyết (Arctagrostis), cỏ bạc (Eriophorum), cây bạch dương nhỏ (Salix spp.), và một số cây bụi như hắc tố (Dryas). Cừu Dall không sống gần các khu dân cư, rừng nguyên sinh hay vùng đất ngập nước, vì những nơi này thiếu điều kiện an toàn và nguồn thức ăn phù hợp. Việc lựa chọn môi trường sống được quyết định bởi sự kết hợp giữa an toàn, thuận tiện di chuyển, và nguồn thức ăn ổn định.
Cừu Dall có lối sống xã hội phức tạp, phân chia rõ ràng theo giới tính và tuổi tác. Trong mùa sinh sản (từ tháng 9 đến tháng 11), đàn sẽ tan rã và tái cấu trúc thành các nhóm riêng biệt: đàn con cái và con non (từ 2 đến 8 con), đàn đực đơn độc hoặc nhóm nhỏ (2–5 con), và đàn đực trưởng thành độc lập. Trong mùa hè, đàn con cái và con non thường di chuyển theo nhóm lớn (10–30 cá thể), tạo thành đàn ổn định để bảo vệ con non và tăng khả năng phát hiện kẻ thù. Đàn đực thường sống riêng, trừ khi cạnh tranh bạn tình. Hành vi xã hội được xây dựng dựa trên thứ bậc rõ ràng, được thiết lập thông qua các trận đấu sừng. Những con đực lớn, khỏe mạnh và có sừng dài thường chiếm vị trí đầu đàn, kiểm soát quyền truy cập vào nguồn thức ăn và bạn tình. Giao tiếp diễn ra qua âm thanh, cử chỉ và mùi hương. Chúng phát ra tiếng kêu nhỏ, gầm gừ hoặc huýt sáo để cảnh báo, gọi con hoặc gây rối loạn đối phương. Cử chỉ như giơ đầu, hạ thấp cổ, hoặc dùng chân gõ đất cũng thể hiện sự cảnh giác hoặc thách thức. Cừu Dall có thói quen "đứng canh" – một con đứng cao để quan sát, trong khi các con khác nghỉ ngơi hoặc ăn. Điều này cho thấy sự hợp tác và tinh thần cảnh giác cao. Ngoài ra, chúng có hành vi "dưỡng tóc" – liếm lông nhau để giữ vệ sinh và củng cố mối quan hệ xã hội. Trong môi trường khắc nghiệt, sự đoàn kết trong đàn là yếu tố sống còn.
Sinh sản của Cừu Dall diễn ra vào mùa thu, từ tháng 9 đến tháng 11, khi các con đực bắt đầu tranh giành bạn tình bằng các trận đấu sừng dữ dội. Thời kỳ giao phối kéo dài từ 2 đến 4 tuần, trong đó con đực có thể giao phối với nhiều con cái. Sau thời gian mang thai khoảng 160 ngày (khoảng 5 tháng), con cái đẻ một con non duy nhất (rất hiếm khi đẻ đôi). Con non được sinh ra vào đầu mùa xuân (tháng 4–5), khi thời tiết bắt đầu ấm lên và thức ăn dồi dào hơn. Ngay sau khi sinh, con non có thể đứng và đi lại trong vòng vài giờ, nhờ hệ cơ vận động phát triển sớm. Lông của con non ban đầu có màu nâu xám, chuyển dần sang trắng khi trưởng thành. Trẻ sơ sinh được nuôi bằng sữa mẹ trong khoảng 4–6 tháng, nhưng bắt đầu ăn thực vật lúc 2–3 tháng tuổi. Trẻ non được bảo vệ chặt chẽ bởi mẹ, và mẹ sẽ dẫn dắt chúng di chuyển theo đàn. Đến 12 tháng tuổi, trẻ non bắt đầu rời khỏi đàn mẹ, và đến 2–3 tuổi, chúng trưởng thành về mặt sinh lý. Con đực thường không tham gia sinh sản cho đến khi 4–5 tuổi, khi đủ lớn và có sừng phát triển. Tuổi thọ trung bình trong tự nhiên là 12–15 năm, nhưng một số cá thể sống tới 18 năm. Quá trình phát triển của Cừu Dall diễn ra chậm so với các loài động vật nhỏ hơn, do điều kiện môi trường khắc nghiệt và nhu cầu tích lũy năng lượng cao. Sự sống sót của con non phụ thuộc lớn vào điều kiện thời tiết, nguồn thức ăn và mức độ an toàn khỏi kẻ thù. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống sót của con non trong năm đầu đời dao động từ 50% đến 70%, tùy theo năm và khu vực.
Cừu Dall là loài ăn cỏ chuyên biệt, chủ yếu tiêu thụ thực vật có chất xơ cao và ít dinh dưỡng, phù hợp với môi trường núi cao khắc nghiệt. Thức ăn chính bao gồm cỏ tuyết, cỏ bạc, cây bụi nhỏ (Salix spp.), cây bạch dương, nấm, và một số loại thảo mộc như arctic willow, mountain avens. Chúng cũng ăn vỏ cây, thân cây non và rễ cây trong mùa đông khi thực vật trên mặt đất bị phủ tuyết. Do khả năng tiêu hóa kém hơn so với các loài ăn cỏ khác, Cừu Dall phải dành nhiều thời gian để ăn – trung bình 8–12 giờ mỗi ngày. Chúng có thói quen kiếm ăn vào buổi sáng và buổi chiều, tránh nóng trưa và lạnh đêm. Khi tìm kiếm thức ăn, chúng di chuyển chậm rãi trên sườn núi, dùng móng rộng để đào tuyết và chạm vào thực vật dưới lớp băng. Một kỹ thuật đặc biệt là "điều chỉnh vị trí": chúng chọn những khu vực có hướng nắng để làm ấm cơ thể và tan băng, giúp tiếp cận thực vật dễ dàng hơn. Cừu Dall cũng có hành vi "ăn theo mùa" – di chuyển theo mùa để tiếp cận nguồn thức ăn phong phú. Mùa hè, chúng lên cao để ăn cỏ non và thảo mộc; mùa đông, chúng tụ tập ở các khu vực thấp hơn, nơi có ít tuyết và thực vật còn sót lại. Chúng có thể sống mà không cần nước uống lâu dài, vì phần lớn nước được lấy từ thực vật. Tuy nhiên, khi tuyết tan, chúng thường tụ tập quanh suối hoặc hồ nhỏ để uống nước. Việc kiếm ăn đòi hỏi sự kiên trì và kỹ năng thích nghi cao, thể hiện rõ sự tiến hóa sâu sắc của loài này.
Cừu Dall có vai trò kinh tế và thực tiễn quan trọng đối với cả cộng đồng người bản địa và ngành du lịch hoang dã. Với người dân tộc Alaska như Inuit, Yupik và Athabaskan, Cừu Dall là nguồn cung cấp thực phẩm quý giá, đặc biệt trong mùa đông khi các nguồn thức ăn khác khan hiếm. Thịt của chúng giàu protein, ít mỡ, được dùng để nấu canh, xay nhuyễn hoặc phơi khô. Da và lông được dùng làm áo, giày, túi, và đồ trang trí truyền thống. Xương và sừng được chế tác thành công cụ, vũ khí và đồ thủ công mỹ nghệ. Bên cạnh đó, Cừu Dall là mục tiêu săn bắn thương mại và thể thao, thu hút hàng nghìn khách du lịch mỗi năm. Ở Alaska, việc săn bắt Cừu Dall được quản lý nghiêm ngặt thông qua hệ thống vé săn (tag system), với giá đấu thầu lên đến hàng trăm nghìn đô la Mỹ. Mỗi vé săn chỉ được cấp cho một cá thể đực trưởng thành, nhằm đảm bảo bền vững. Do đó, Cừu Dall góp phần đáng kể vào ngân sách địa phương và tạo việc làm cho người dân bản địa. Ngoài ra, loài này còn đóng vai trò trong nghiên cứu khoa học về sinh học, sinh thái học và biến đổi khí hậu. Các viện nghiên cứu và tổ chức bảo tồn sử dụng dữ liệu về Cừu Dall để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái vùng cực. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế cần được cân bằng với trách nhiệm bảo tồn, tránh khai thác quá mức.
Cừu Dall đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái vùng núi cao, vừa là loài ăn cỏ, vừa là con mồi cho các loài ăn thịt như gấu, chó rừng và báo hoa mai. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc thực vật bằng cách cắt tỉa cỏ và cây bụi, thúc đẩy sự đa dạng sinh học. Sự hiện diện của Cừu Dall cũng tạo điều kiện cho các loài ký sinh và vi sinh vật phát triển. Tuy nhiên, loài này đang đối mặt với nhiều mối đe dọa sinh thái. Biến đổi khí hậu làm giảm lượng tuyết, thay đổi mùa sinh trưởng và làm mất môi trường sống ổn định. Nhiệt độ tăng khiến các loài ký sinh trùng phát triển mạnh hơn, ảnh hưởng đến sức khỏe đàn. Ngoài ra, sự xâm nhập của các loài ngoại lai như cừu nhà (Ovis aries) có thể gây bệnh truyền nhiễm và lai tạp di truyền. Để bảo tồn Cừu Dall, các biện pháp được triển khai bao gồm: quản lý chặt chẽ hoạt động săn bắn, thiết lập các khu bảo tồn như Denali National Park và Kluane National Park, theo dõi quần thể bằng máy bay không người lái và camera bẫy, và nghiên cứu di truyền để duy trì sự thuần chủng. Tổ chức IUCN xếp Cừu Dall vào nhóm "Ổn định" (Least Concern), nhưng vẫn cảnh báo về nguy cơ tiềm ẩn. Các chương trình giáo dục cộng đồng và hợp tác với người bản địa cũng được tăng cường để nâng cao ý thức bảo tồn. Bảo tồn Cừu Dall không chỉ là bảo vệ một loài, mà còn là bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái Bắc Cực.
Tương tác giữa Cừu Dall và con người mang lại cả cơ hội và thách thức. Về mặt tích cực, hoạt động săn bắn có kiểm soát đã tạo nguồn thu lớn, hỗ trợ bảo tồn và phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, nguy cơ tiềm ẩn vẫn tồn tại. Việc săn bắn quá mức, dù được cấp phép, có thể làm giảm số lượng cá thể đực trưởng thành, ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội và sinh sản. Sự phát triển hạ tầng như đường xá, khu nghỉ dưỡng, và khai thác mỏ làm mất môi trường sống tự nhiên và gây nhiễu loạn hành vi. Ô nhiễm tiếng ồn từ máy bay, xe cộ, và hoạt động du lịch làm gián đoạn giấc ngủ và kiếm ăn của đàn. Ngoài ra, sự tiếp xúc với động vật nuôi như cừu nhà có thể dẫn đến lây lan bệnh tật như virus viêm phổi, bệnh nấm da, hoặc ký sinh trùng, gây chết hàng loạt trong quần thể. Một nguy cơ lớn khác là sự thay đổi khí hậu, làm tan băng sớm, rút ngắn mùa sinh trưởng và làm mất nguồn thức ăn. Người dân bản địa cũng lo ngại về việc mất quyền tiếp cận truyền thống do luật pháp và quy định bảo tồn ngày càng khắt khe. Tương tác không kiểm soát có thể dẫn đến suy giảm nhanh chóng quần thể, đặc biệt ở các khu vực nhỏ và cô lập. Vì vậy, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, nhà khoa học, người dân bản địa và tổ chức bảo tồn để quản lý tương tác một cách bền vững.
Cừu Dall có giá trị văn hóa sâu sắc đối với các dân tộc bản địa vùng Bắc Mỹ, đặc biệt là người Inupiat, Yupik và Athabaskan tại Alaska. Trong văn hóa của họ, Cừu Dall tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cường và sự hòa hợp với thiên nhiên. Nhiều câu chuyện truyền miệng kể về các vị thần hoặc tổ tiên từng hóa thân thành Cừu Dall để dạy con người cách sống trong môi trường khắc nghiệt. Lông, da, xương và sừng của loài này được dùng để chế tạo trang phục, nhạc cụ, vũ khí và đồ trang trí trong các lễ hội. Hình ảnh Cừu Dall thường xuất hiện trên tranh vẽ, điêu khắc và biểu tượng văn hóa, đại diện cho sự tôn trọng với thiên nhiên. Trong lịch sử, việc săn Cừu Dall không chỉ là kiếm sống mà còn là nghi lễ, thể hiện lòng dũng cảm và kỹ năng sinh tồn. Các cuộc săn được tổ chức theo quy tắc nghiêm ngặt, chỉ được thực hiện khi cần thiết và phải cầu nguyện trước khi ra đi. Ngày nay, Cừu Dall vẫn là biểu tượng của bản sắc văn hóa vùng cực, được sử dụng trong các chương trình giáo dục, triển lãm và lễ hội văn hóa. Nó cũng là nguồn cảm hứng cho nghệ sĩ, nhà thơ và nhà văn, thể hiện hình ảnh của sự cô đơn, kiên cường và vẻ đẹp hoang dã của thiên nhiên Bắc Cực.
Săn bắt Cừu Dall được quản lý chặt chẽ tại Alaska và Canada thông qua hệ thống vé săn (tag system), chỉ cấp cho cá nhân hoặc tổ chức đáp ứng điều kiện về kinh nghiệm, đạo đức săn bắn và mục đích bảo tồn. Mỗi vé săn chỉ được cấp cho một cá thể đực trưởng thành (có sừng dài ít nhất 30 inch), đảm bảo không ảnh hưởng đến quần thể. Giá vé đấu thầu có thể lên đến 50.000–100.000 USD, phần lớn tiền được sử dụng để tài trợ cho bảo tồn, nghiên cứu và hỗ trợ cộng đồng bản địa. Săn bắn chỉ diễn ra trong mùa nhất định (thường từ tháng 8 đến tháng 10), và phải tuân thủ quy định về thời gian, địa điểm và phương pháp. Việc săn bắn không được phép đối với con cái, con non hoặc cá thể chưa trưởng thành. Các tổ chức như Alaska Department of Fish and Game và Canadian Wildlife Service giám sát chặt chẽ hoạt động này. Mặc dù controversial, săn bắn có kiểm soát được coi là công cụ hiệu quả để duy trì cân bằng sinh thái và tài trợ cho bảo tồn.
Cừu Dall có thể sống mà không cần uống nước trong nhiều tuần nhờ nước từ thực vật. Chúng có thể nhảy xa tới 3 mét và cao tới 1,5 mét – một kỹ năng vượt bậc trên địa hình đá. Bộ sừng của chúng không chỉ là vũ khí mà còn là chỉ số sức khỏe: sừng dài và dày cho thấy cá thể khỏe mạnh. Cừu Dall có thể phát hiện con người từ cách xa hơn 1 km nhờ thị lực sắc bén. Chúng có khả năng ngủ nửa tỉnh, luôn cảnh giác trước nguy hiểm. Một con đực trưởng thành có thể sống tới 18 năm, trong khi con cái thường sống ngắn hơn. Loài này không có mối quan hệ di truyền với cừu nhà, dù cùng họ. Cừu Dall là một trong những loài có khả năng chịu đựng nhiệt độ thấp nhất trong các loài thú có vú. Chúng có thể sống ở độ cao hơn 3.000 mét, nơi áp suất không khí thấp. Và lạ nhất: chúng không sợ tuyết, thậm chí thích sống trong điều kiện tuyết dày vì nó bảo vệ khỏi gió và kẻ thù.

Dall Sheep (North America) Ovis dalli dalli DESCRIPTION (male) Shoulder height about 38 inches (97 cm). Weight about 180 pounds (82 kg). Females are considerably smaller
Tin tức: 29 tháng 6, 17:03
Yuliya .✔👀😱👍🏻/

Alaska’s Dall Sheep Alaska’s Dall sheep (Ovis dalli dalli) are found in relatively dry alpine country and frequent a special combination of open ridges, meadows and steep
Tin tức: 4 tháng 11, 10:14
Myśliwy deadded

Šumski puh smatra se jednim od najstarijih glodavaca koji žive na našem planetu. Šumska spavaonica radije živi u gustinama grmlja, na proplancima i na rubovima. Ova vrlo
Tin tức: 17 tháng 7, 09:04
Jakov Lovric

Review of the DALI S240E Thermal Monocular I recently had the opportunity to test the DALI S240E thermal monocular, and I must say, it has some interesting features alon
Tin tức: 16 tháng 12, 16:29
Top Hunting Optics, Scopes, Binoculars & Thermal Imaging Reviews

🔚 Toplo je, vruće je, kolovoz je, zviždi, listopad je... ☀️ Tijekom ljetne posezone svi su si dali vremena za sunčanje i druženje s obitelji. A sada počinje pravo vrije
Tin tức: 31 tháng 7, 09:31
Jakov Lovric
Subspecies

Ovis dalli

Ovis dalli stonei

Ovis aries algerianus

Ovis ammon ammon

Ovis ammon

Cừu Dall (Cừu núi Dall)
Ovis dalli dalli
Afrikaans
لعربية
Български
Čeština
Dansk
Deutsch
English
Español
Eesti
فارسی
Suomi
Français
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Italiano
日本語
한국어
Lietuvių
Latviešu
Norsk
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Slovenčina
Slovenščina
Српски
Svenska
Türkçe
ردو
中文
Bình luận Cừu Dall (Cừu núi Dall)