Tapirus bairdii, hay còn gọi là tapir Trung Mỹ, là loài thú có vú lớn nhất ở khu vực Nam Mỹ và Trung Mỹ, thuộc họ Tapiridae. Đây là một trong bốn loài tapir còn tồn tại trên thế giới, được phân bố chủ yếu từ Mexico đến Costa Rica, với các quần thể nhỏ ở Nicaragua, Honduras và Belize. Là loài bản địa của rừng nhiệt đới ẩm, Tapirus bairdii đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái thông qua việc phát tán hạt giống và tạo ra các hành lang sinh thái tự nhiên. Với kích thước trung bình khoảng 1,8–2,2 mét chiều dài cơ thể và trọng lượng từ 150–300 kg, loài này mang vẻ ngoài hiền hòa nhưng lại có sức sống mãnh liệt, thích nghi tốt với môi trường rừng rậm. Tuy nhiên, do áp lực từ mất môi trường sống và săn bắt trái phép, loài này đang bị đe dọa nghiêm trọng và được IUCN xếp vào nhóm Cực kỳ nguy cấp.
Tên khoa học Tapirus bairdii được đặt theo tên của nhà sinh vật học người Anh, John Edward Gray, người đầu tiên mô tả loài này vào năm 1847. Tên gọi được dành tặng cho J. B. Baird, một nhà thám hiểm và nhà sinh vật học người Mỹ đã đóng góp đáng kể vào việc thu thập mẫu vật từ khu vực Trung Mỹ. Baird từng tham gia nhiều chuyến thám hiểm tại Guatemala và vùng núi phía nam Mexico, nơi ông ghi nhận và gửi mẫu xương, da và mô hình của loài tapir mới này về viện bảo tàng ở Washington, D.C. Tên "bairdii" là dạng danh từ sở hữu trong tiếng Latinh, nhằm tôn vinh công lao của Baird trong nghiên cứu hệ động vật châu Mỹ.
Từ “tapir” xuất phát từ tiếng Tupi-Guarani, ngôn ngữ của các dân tộc bản địa ở Nam Mỹ, với nghĩa là “con vật ăn cỏ”, phản ánh đặc điểm sinh học chính của loài. Trong tiếng Việt, “tapir Trung Mỹ” là cách dịch phổ biến, rõ ràng hơn so với tên gọi “tapir Baird” vì nó chỉ ra vị trí địa lý và phân biệt với ba loài khác: tapir châu Á (Tapirus indicus), tapir đen (Tapirus terrestris) và tapir nhỏ (Tapirus pinchaque). Việc giữ tên khoa học Tapirus bairdii giúp duy trì tính thống nhất trong nghiên cứu khoa học, dù tên gọi thường được dùng trong cộng đồng bảo tồn và truyền thông là “tapir Trung Mỹ”.
Tapirus bairdii sở hữu một hình dáng cơ thể đặc trưng, gợi nhớ đến một con lừa khổng lồ kết hợp với vẻ ngoài của voi rừng nhỏ. Chiều dài cơ thể trung bình dao động từ 1,8 đến 2,2 mét, trong khi chiều cao tại vai đạt khoảng 1,1 đến 1,3 mét. Trọng lượng cơ thể dao động từ 150 kg đến 300 kg, với con đực thường nặng hơn con cái. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất là cái mũi ngắn, mềm và linh hoạt, được gọi là "mũi mõm", cấu tạo như một chiếc vòi nhỏ, giúp chúng nhấc lá cây, kéo cành hoặc lấy thức ăn từ khe hẹp. Mũi này rất nhạy cảm, hỗ trợ việc định vị thức ăn và phát hiện mối nguy hiểm.
Lông của Tapirus bairdii chủ yếu màu nâu sẫm hoặc đen, phủ đều khắp cơ thể, với phần bụng và hai bên hông thường nhạt hơn. Khuôn mặt có một dải trắng chạy từ mắt xuống mũi, tạo thành một vệt rõ rệt, giúp nhận diện dễ dàng giữa các loài tapir. Một số cá thể trưởng thành có thể có một vòng trắng nhỏ xung quanh cổ, đặc biệt rõ ở con cái. Đuôi ngắn, chỉ khoảng 10–15 cm, không có lông dày. Bàn chân có năm ngón, mỗi ngón có móng sắc nhọn, phù hợp với việc di chuyển trên địa hình gồ ghề và ẩm ướt.
Một điểm đặc biệt là đôi tai lớn, di động, có khả năng xoay linh hoạt để nghe âm thanh từ mọi hướng, điều này cực kỳ quan trọng trong môi trường rừng rậm tối tăm. Mắt nhỏ nhưng sắc nét, có khả năng nhìn ban đêm khá tốt, nhờ lớp màng đáy mắt phản chiếu ánh sáng (tapetum lucidum). Hệ răng cũng rất đặc biệt: hàm dưới có răng cửa lớn, răng nanh phát triển thành răng hàm trước, và răng hàm sau rộng, phẳng – phù hợp để nghiền nát thực vật cứng. Tất cả các đặc điểm này làm nên một sinh vật vừa mạnh mẽ, vừa tinh tế trong hành vi sinh tồn.
Tapirus bairdii có hệ thống sinh lý phức tạp, phù hợp với lối sống bán nước và sống trong rừng nhiệt đới ẩm. Hệ tiêu hóa của loài này là thức ăn đơn giản (hindgut fermenter), tức là quá trình lên men diễn ra ở ruột già, giúp phân giải chất xơ hiệu quả. Điều này cho phép chúng tiêu hóa lượng lớn thực vật nghèo dinh dưỡng như lá cây, cành non, quả chín và rễ. Hệ tiêu hóa dài – chiếm tới khoảng 1/3 tổng chiều dài đường tiêu hóa – giúp tăng thời gian hấp thụ chất dinh dưỡng.
Hệ hô hấp và tuần hoàn của tapir Trung Mỹ được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong điều kiện độ ẩm cao và nhiệt độ ổn định. Chúng có khả năng giữ nhiệt tốt, nhờ lớp mỡ dưới da dày và lông dày, nhưng cũng phải đối mặt với nguy cơ quá nóng nếu ở ngoài trời nắng. Vì vậy, chúng thường tìm nơi mát mẻ, gần dòng nước, hoặc nằm nghỉ trong bóng râm vào ban ngày. Thở nhanh hơn bình thường khi vận động, nhưng nhịp tim ổn định, dao động từ 60–90 lần/phút khi nghỉ, tăng lên 120–150 lần/phút khi chạy.
Một đặc điểm sinh lý độc đáo là khả năng chịu đựng nước lâu dài. Tapir Trung Mỹ có thể bơi được cả giờ mà không cần thở, nhờ phổi lớn và khả năng kiểm soát hô hấp. Chúng thường xuyên lặn xuống hồ, suối hoặc sông để tránh muỗi, kiến và các loài côn trùng gây hại. Da của chúng rất dày, có thể chống lại vết cắn của côn trùng và cọ xát trên cây cối. Tuy nhiên, da cũng dễ bị tổn thương nếu tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp, dẫn đến bỏng hoặc viêm nhiễm.
Về hệ thần kinh, tapir có não bộ tương đối nhỏ so với kích thước cơ thể, nhưng lại có tâm trí rất thông minh trong môi trường tự nhiên. Chúng có khả năng ghi nhớ các tuyến đường đi, vị trí nguồn nước, và nơi kiếm ăn. Các nghiên cứu cho thấy chúng có thể học hỏi từ kinh nghiệm, nhận diện con người, và thậm chí biểu hiện hành vi phòng thủ khi bị đe dọa. Khả năng sinh sản và miễn dịch cũng khá cao, tuy nhiên, do mật độ quần thể thấp và sự cô lập địa lý, các gen nội tại dễ bị suy giảm, làm tăng nguy cơ suy thoái di truyền.
Tapirus bairdii có phạm vi phân bố tự nhiên trải dài từ vùng đông nam Mexico (chủ yếu là bang Chiapas, Oaxaca và Veracruz), qua Guatemala, Honduras, Nicaragua, và đến tận Costa Rica, nơi chúng được ghi nhận ở các khu vực rừng nhiệt đới ẩm như lưu vực sông San Juan, Vườn quốc gia Corcovado, và Vườn quốc gia La Amistad. Ở miền Bắc, quần thể ở Belize và vùng biên giới giữa Guatemala – Mexico vẫn còn tồn tại, mặc dù bị suy giảm nghiêm trọng.
Tuy nhiên, phân bố hiện tại không còn liên tục. Nhiều quần thể bị cô lập về mặt địa lý do phá rừng, xây dựng đường cao tốc, và phát triển nông nghiệp. Tại Mexico, loài này đã bị loại khỏi nhiều khu vực cũ như vùng Sierra Madre Oriental. Ở Honduras, chỉ còn một vài cá thể được ghi nhận ở khu vực rừng mưa Montaña de Celaque. Tại Costa Rica, mặc dù có nhiều khu bảo tồn, nhưng sự hiện diện của tapir vẫn bị giới hạn ở các vùng sâu xa, ít tiếp cận.
Theo báo cáo của IUCN, tổng số cá thể còn tồn tại trong tự nhiên ước tính chỉ khoảng 3.000–5.000 con, phân bổ không đều và đa số tập trung ở các khu vực bảo tồn lớn như Vườn quốc gia Chirripó (Costa Rica) và Vườn quốc gia Yotoco (Guatemala). Không có quần thể nào được xác nhận ở El Salvador, mặc dù trước đây từng có ghi nhận. Sự phân bố bị gián đoạn khiến việc duy trì di truyền và trao đổi gen giữa các quần thể trở nên khó khăn, làm tăng nguy cơ tuyệt chủng.
Tapirus bairdii sống chủ yếu trong các rừng nhiệt đới ẩm – từ rừng mưa nhiệt đới đến rừng nửa rụng lá, rừng núi cao, và rừng ven biển. Chúng ưa thích những khu vực có độ ẩm cao, nhiệt độ ổn định từ 20–28°C, với lượng mưa hàng năm từ 1.500 đến 3.000 mm. Những khu vực có nhiều sông suối, ao hồ, và bãi lầy là lựa chọn lý tưởng vì chúng cần nước để vệ sinh, tránh côn trùng, và duy trì thân nhiệt.
Loài này thường sinh sống ở độ cao từ 200 đến 2.000 mét so với mực nước biển, tùy theo khu vực. Ở vùng thấp, chúng sống trong rừng rậm gần biển; ở vùng cao, chúng di cư lên các vùng rừng núi, nơi có khí hậu mát mẻ hơn và ít bị con người can thiệp. Chúng đặc biệt ưa thích các kênh chảy nhỏ, thung lũng hẹp, và các khu vực có nhiều cây bụi rậm, nơi có đủ thức ăn và che khuất khỏi tầm nhìn của kẻ thù.
Một yếu tố quan trọng trong môi trường sống là sự hiện diện của các cây ăn quả và cây gỗ nhỏ – nguồn thức ăn chính. Chúng cũng cần các đường mòn tự nhiên để di chuyển, thường được tạo bởi chính chúng hoặc các loài động vật khác. Những con đường này không chỉ giúp chúng di chuyển mà còn là hành lang sinh thái cho nhiều loài khác.
Tuy nhiên, môi trường sống của Tapirus bairdii đang bị đe dọa nghiêm trọng do phá rừng, khai thác gỗ, mở rộng đất nông nghiệp, và xây dựng hạ tầng. Các khu vực rừng bị chia cắt thành mảnh nhỏ, khiến tapir không thể di chuyển an toàn, dẫn đến cô lập quần thể và giảm khả năng sinh sản. Ngoài ra, sự thay đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến chu kỳ mùa mưa, làm thay đổi nguồn nước và sự phát triển của thực vật – yếu tố then chốt trong đời sống của loài.
Tapirus bairdii là loài đơn độc, sống riêng lẻ, trừ khi mẹ nuôi con non hoặc trong mùa sinh sản. Chúng có thói quen di chuyển theo tuyến cố định, thường sử dụng những con đường mòn đã được hình thành từ lâu – đôi khi là những đường mòn rộng tới 1 mét. Mỗi cá thể có lãnh thổ riêng, nhưng lãnh thổ này không được bảo vệ bằng hành vi hung hãn như các loài thú ăn thịt. Thay vào đó, chúng thường tránh né lẫn nhau bằng cách di chuyển vào thời điểm khác nhau hoặc dùng mùi hương để đánh dấu ranh giới.
Chúng là loài hoạt động về đêm (nocturnal), đặc biệt trong mùa khô, khi nhiệt độ ban ngày cao và côn trùng nhiều. Ban ngày, chúng thường nghỉ ngơi trong hang đá, dưới gốc cây to, hoặc nằm im trong đám cây rậm. Tuy nhiên, vào mùa mưa hoặc khi có nguồn thức ăn dồi dào, chúng có thể hoạt động cả ngày.
Hành vi giao tiếp chủ yếu dựa vào âm thanh, mùi và hành động. Chúng phát ra những tiếng rít nhẹ, gầm gừ, hoặc kêu "huff" khi cảm thấy bị đe dọa. Mùi hương từ tuyến tiết ở cơ thể (đặc biệt ở vùng háng và lưng) được dùng để đánh dấu lãnh thổ. Khi gặp nhau, chúng có thể đứng thẳng, vẫy đuôi, hoặc lùi lại để tránh xung đột.
Một điểm thú vị là khả năng tự vệ rất tốt: khi bị đe dọa, chúng có thể chạy nhanh đến 40 km/h trong thời gian ngắn, lặn xuống nước, hoặc dùng sức mạnh cơ bắp để đẩy lùi kẻ thù. Chúng cũng có thể tấn công bằng móng sắc, đặc biệt khi bảo vệ con non. Tuy nhiên, do bản tính hiền lành, chúng hiếm khi tấn công con người.
Sinh sản của Tapirus bairdii diễn ra quanh năm, nhưng đỉnh điểm thường rơi vào mùa mưa (tháng 5–10) khi thức ăn dồi dào. Thời gian mang thai kéo dài khoảng 13 tháng, một trong những thời gian dài nhất trong các loài thú có vú. Điều này cho phép thai nhi phát triển đầy đủ trước khi sinh, tăng tỷ lệ sống sót. Sau khi sinh, con non thường chỉ có một con, hiếm khi sinh đôi.
Con non được sinh ra với lông màu vàng nâu, có vằn sọc như ngựa vằn, giúp ngụy trang tốt trong rừng rậm. Vằn này dần mờ đi sau 6–8 tháng tuổi. Con non nặng khoảng 10–15 kg lúc mới sinh, có thể đứng và đi lại sau vài giờ. Mẹ chăm sóc con bằng cách che chắn, dẫn dắt, và dạy cách kiếm ăn. Trẻ sơ sinh thường ẩn mình trong bụi rậm, chỉ ra ngoài khi mẹ đi kiếm ăn.
Thời gian ấu trùng kéo dài từ 18 tháng đến 2 năm, sau đó con non bắt đầu rời xa mẹ. Tuy nhiên, một số con cái vẫn gắn bó với mẹ đến khi 3 năm tuổi. Đến tuổi trưởng thành (4–5 năm), chúng mới sẵn sàng sinh sản. Tuổi thọ trung bình trong tự nhiên khoảng 25–30 năm, nhưng một số cá thể sống đến 35 năm trong điều kiện bảo tồn.
Sự chậm phát triển về sinh sản, thời gian mang thai dài, và tỷ lệ sinh thấp khiến quần thể phục hồi rất chậm. Một trong những yếu tố làm giảm khả năng sinh sản là áp lực từ môi trường sống bị suy thoái, thiếu thức ăn, và sự cô lập di truyền.
Tapirus bairdii là loài ăn thực vật (herbivore) chuyên biệt, với chế độ ăn phong phú và linh hoạt. Chúng tiêu thụ hơn 100 loài thực vật khác nhau, bao gồm lá cây, cành non, quả chín, rễ, củ, và cả vỏ cây. Một trong những nguồn thức ăn chính là quả của cây Spondias, Brosimum, và Ficus, những loại cây phổ biến trong rừng nhiệt đới. Chúng cũng ăn nhiều loại cây có hoa, đặc biệt là những loài có quả ngọt.
Hành vi kiếm ăn diễn ra chủ yếu vào ban đêm, khi côn trùng ít và nhiệt độ mát hơn. Chúng sử dụng mũi linh hoạt để nhấc lá, kéo cành, hoặc đào đất tìm rễ. Khi tìm thấy thức ăn, chúng dùng răng hàm để nghiền nát, rồi nuốt xuống. Một điểm đáng chú ý là chúng không nhai kỹ, do đó hệ tiêu hóa phải xử lý thực vật chưa được nghiền nhỏ.
Tapir Trung Mỹ đóng vai trò "người phát tán hạt giống" quan trọng. Hầu hết các hạt thực vật đi qua ruột của chúng không bị tiêu hủy, mà được thải ra ở nơi khác, giúp phát triển rừng mới. Nghiên cứu cho thấy một con tapir có thể phát tán hơn 10.000 hạt mỗi ngày, góp phần duy trì sự đa dạng sinh học.
Chúng cũng có xu hướng tìm kiếm thức ăn gần nguồn nước, vì nhiều cây ăn quả phát triển dọc theo bờ sông. Khi thiếu thức ăn, chúng có thể di chuyển xa đến các khu vực nông nghiệp, dẫn đến xung đột với con người.
Tapirus bairdii không có giá trị kinh tế trực tiếp như các loài động vật nuôi, nhưng lại đóng vai trò kinh tế sinh thái vô cùng lớn. Chúng là "người kiến tạo hệ sinh thái" – tác động tích cực đến sự phát triển của rừng thông qua việc phát tán hạt giống, tạo ra các hành lang di chuyển, và cải thiện chất lượng đất. Khi di chuyển, chúng giúp phân bố phân hữu cơ và làm giàu đất.
Trong du lịch sinh thái, tapir Trung Mỹ là điểm thu hút quan trọng tại các vườn quốc gia như Corcovado (Costa Rica) hay Montaña de Celaque (Honduras). Du khách sẵn sàng chi trả để tham gia tour quan sát động vật hoang dã, góp phần tạo nguồn thu cho cộng đồng địa phương. Các chương trình bảo tồn cũng tạo việc làm cho nhân viên bảo vệ, hướng dẫn viên, và nhà nghiên cứu.
Ngoài ra, loài này còn là chỉ số sinh thái – sự hiện diện của nó phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Nếu tapir còn tồn tại, tức là rừng còn nguyên vẹn và đa dạng sinh học ổn định. Ngược lại, sự vắng mặt của nó cảnh báo về tình trạng suy thoái nghiêm trọng.
Từ góc độ khoa học, việc nghiên cứu Tapirus bairdii giúp hiểu rõ hơn về tiến hóa của loài thú ăn cỏ, thích nghi với môi trường rừng, và tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái nhiệt đới.
Tapirus bairdii là loài keystone trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới Trung Mỹ – nghĩa là sự hiện diện của nó ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Nhờ việc phát tán hạt giống, chúng giúp duy trì sự đa dạng thực vật, hỗ trợ sự phát triển của các loài chim, côn trùng, và động vật ăn quả khác.
Hiện nay, các biện pháp bảo tồn đang được triển khai ở nhiều quốc gia. Tại Costa Rica, Chương trình Bảo tồn Tapir Trung Mỹ (Tapir Conservation Program) phối hợp với các tổ chức như IUCN, WWF, và các trường đại học để theo dõi quần thể, lắp đặt camera bẫy, và tạo hành lang sinh thái. Ở Guatemala, Vườn quốc gia Maya Biosphere Reserve đã thiết lập các khu vực cấm săn và bảo vệ rừng.
Một chiến lược quan trọng là tạo hành lang sinh thái nối liền các khu bảo tồn, giúp các quần thể di chuyển, giao phối, và trao đổi gen. Các công nghệ như GPS tracking, phân tích DNA từ mẫu phân, và AI phân tích hình ảnh camera bẫy đang được ứng dụng.
Ngoài ra, giáo dục cộng đồng, hợp tác với các dân tộc bản địa, và phát triển mô hình kinh tế bền vững (như trồng cây ăn quả, du lịch sinh thái) cũng được coi là giải pháp lâu dài. Tuy nhiên, thiếu ngân sách, thiếu nhân lực, và xung đột lợi ích vẫn là thách thức lớn.
Tương tác giữa tapir Trung Mỹ và con người chủ yếu mang tính xung đột. Khi rừng bị chặt phá để làm nông nghiệp, đường xá, hoặc khu đô thị, tapir buộc phải di chuyển vào khu vực gần dân cư, dẫn đến xung đột với người trồng trọt. Chúng có thể phá hoại cây trồng như cà phê, sắn, và chuối, khiến nông dân bức xúc.
Một phần lớn các vụ chạm trán xảy ra vào ban đêm, khi tapir tìm thức ăn gần ruộng. Khi bị đe dọa, chúng có thể tấn công, dù hiếm khi gây chết người. Tuy nhiên, điều này khiến nhiều người tin rằng tapir là "động vật nguy hiểm", dẫn đến việc săn bắn trả thù.
Ngoài ra, tình trạng buôn bán trái phép vẫn tồn tại, dù không phổ biến như ở các loài khác. Một số cá thể bị bắt để đưa vào sở thú hoặc làm món quà lưu niệm. Dù luật pháp các nước đã cấm, nhưng việc kiểm soát biên giới còn yếu.
Các chính sách phát triển kinh tế – như khai thác gỗ, khai mỏ, và xây dựng thủy điện – tiếp tục đe dọa môi trường sống. Khi các dự án này được phê duyệt mà không có đánh giá tác động môi trường đầy đủ, tapir lại là nạn nhân đầu tiên.
Trong văn hóa dân gian của các dân tộc bản địa Trung Mỹ – như người Maya, Nahua, và Lenca – tapir được xem là sinh vật thiêng liêng, biểu tượng của sự kiên cường và sự sống. Người Maya từng vẽ hình tapir trong các bản khắc đá và tranh tường tại các đền thờ cổ, cho thấy sự tôn kính.
Trong một số câu chuyện thần thoại, tapir được miêu tả như người bảo vệ rừng, có thể nói chuyện với thiên nhiên và biết cách chữa lành vết thương. Một số cộng đồng tin rằng nếu giết tapir, sẽ bị phạt bởi các linh hồn rừng.
Ngày nay, tapir Trung Mỹ là biểu tượng của bảo tồn thiên nhiên tại nhiều quốc gia. Nó xuất hiện trên tem bưu chính, biểu ngữ bảo vệ rừng, và trong các chiến dịch truyền thông. Tại Costa Rica, loài này được chọn làm biểu tượng cho "Sứ mệnh Xanh", chương trình phát triển bền vững quốc gia.
Tuy không phải là mục tiêu chính của nghề săn bắn, nhưng Tapirus bairdii vẫn bị săn bắt trái phép, đặc biệt ở các khu vực có quản lý yếu. Mục đích chính là để lấy thịt – được coi là "thịt rừng quý", hoặc để làm món ăn lễ hội. Một số trường hợp, tapir bị bẫy để bán cho các quán ăn địa phương.
Buôn bán trái phép chủ yếu diễn ra trong phạm vi khu vực địa phương, ít khi có mạng lưới xuyên quốc gia. Tuy nhiên, một số cá thể bị bắt để đưa vào sở thú hoặc làm vật trưng bày. Theo dữ liệu từ TRAFFIC, có ít nhất 15 vụ buôn bán trái phép được ghi nhận trong 10 năm qua, phần lớn tại Guatemala và Honduras.
Luật pháp tại hầu hết các nước trong khu vực đều cấm săn bắn và buôn bán tapir, nhưng việc thực thi còn yếu. Thiếu nhân lực, tài chính, và sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng khiến tội phạm dễ dàng hoạt động.

Temporadas de caza, plazos y normas de caza en la provincia de Entre Ríos, Argentina: lo que todo cazador debe saber ¿Cuándo se puede cazar? Todo sobre los plazos y regu
Tin tức: 9 tháng 9, 13:28
Argentina: todo sobre caza y pesca, noticias, foro.

Chasse en GUYANE: Reliefs forestiers, traditions locales, réglementation cynégétique et faune tropicale La Guyane française est une région unique qui attire les amateurs
Tin tức: 13 tháng 6, 21:09
France: tout sur la chasse et la pêche, actualités.

Caza en las Selvas Tropicales: Explorando los Misterios de la Selva Lacandona en México – Guía para el Cazador Intrépido, Especies Únicas y Aventuras Inolvidables La Sel
Tin tức: 10 tháng 6, 09:05
México: todo sobre caza y pesca, noticias, foro.

Saisons de chasse en GUYANE: Calendrier Complet, Réglementations Clés, Obtention des permis et Conseils Pratiques La Guyane, territoire français niché au cœur de l'Ama
Tin tức: 11 tháng 9, 13:30
France: tout sur la chasse et la pêche, actualités.

Misiones: fechas de caza, licencias, reglas y tácticas, particularidades estacionales de la caza, restricciones y especies protegidas en la región Características de la
Tin tức: 9 tháng 9, 14:02
Argentina: todo sobre caza y pesca, noticias, foro.
Subspecies

Tapirus terrestris

Equus kiang

Equus hemionus kulan

Equus hemionus

Equus hemionus hemionus

Tapir Baird (Tapir Trung Mỹ)
Tapirus bairdii
Afrikaans
لعربية
Български
Čeština
Dansk
Deutsch
English
Español
Eesti
فارسی
Suomi
Français
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Italiano
日本語
한국어
Lietuvių
Latviešu
Norsk
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Slovenčina
Slovenščina
Српски
Svenska
Türkçe
ردو
中文
Bình luận Tapir Baird (Tapir Trung Mỹ)